zuknow learn together

新しい教材を作成

TOEIC vocabulary

カード 134枚 作成者: Vu Xuan Duong (作成日: 2014/08/03)

  • water polo

解説面  クリックしてカードを裏返す

アプリをダウンロードして、このコンテンツを学習しよう! AppStore / Google Play

教材の説明:

詳細はありません

公開範囲:

公開

カテゴリ:

言語:

  • カード表 : 英語
  • カード裏 : 英語
  • このエントリーをはてなブックマークに追加
  • 1

    water polo

    補足(例文と訳など)

    答え

    • chơi bóng dưới nước

    解説

  • 2

    scuba diving

    補足(例文と訳など)

    答え

    • lặn với bình dưỡng khí

    解説

  • 3

    river rafting

    補足(例文と訳など)

    答え

    • bơi thuyền trên sông

    解説

  • 4

    crayon

    補足(例文と訳など)

    答え

    • phấn vẽ màu/bút chì màu

    解説

  • 5

    skyline

    補足(例文と訳など)

    答え

    • đường chân trời

    解説

  • 6

    seamless

    補足(例文と訳など)

    • related : seam

    答え

    • liền mạch

    解説

  • 7

    interoperability

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (noun) able to exchange and make use of information Sự tương kết (tương thích và kết hợp sử dụng được với những cái khác)

    解説

  • 8

    compromise

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (v) thỏa hiệp

    解説

  • 9

    unify

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (v) thống nhất

    解説

  • 10

    repel

    補足(例文と訳など)

    答え

    • đẩy lùi repel the attack: đẩy lùi cuộc tấn công

    解説

  • 11

    interfere

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (v) quấy rầy

    解説

  • 12

    barge in

    補足(例文と訳など)

    答え

    • = break in, đột nhập vào

    解説

  • 13

    subsequently

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (adv) sau đó, rồi sau đó he was subsequently arrested for not packing up fast enough

    解説

  • 14

    assault

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (v) sự hành hung

    解説

  • 15

    relatively

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (adv) một cách tương đối

    解説

  • 16

    unscathed

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (adj) không bị tổn thương

    解説

  • 17

    consequential

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (adj) do hậu quả, kết quả logic

    解説

  • 18

    press freedom

    補足(例文と訳など)

    答え

    • tự do báo chí

    解説

  • 19

    artificial

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (adj) nhân tạo

    解説

  • 20

    genetically modified

    補足(例文と訳など)

    答え

    • biến đổi gen (viết tắt là GM)

    解説

  • 21

    genes

    補足(例文と訳など)

    答え

    • gen

    解説

  • 22

    resist

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (v) đối kháng, chống lại. fight against

    解説

  • 23

    pest

    補足(例文と訳など)

    答え

    • động vật nhỏ làm hại mùa màng

    解説

  • 24

    cultivate

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (v) trồng trọt

    解説

  • 25

    pigment

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (n) thuốc nhuộm

    解説

  • 26

    antioxidant

    補足(例文と訳など)

    答え

    • chống oxi hoá

    解説

  • 27

    affordable

    補足(例文と訳など)

    答え

    • rẻ (not expensive)

    解説

  • 28

    distrust

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (v) không tin tưởng

    解説

  • 29

    ripening

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (trái cây) chín

    解説

  • 30

    surveillance

    補足(例文と訳など)

    答え

    • giám sát under constant surveillance

    解説

  • 31

    sneak off

    補足(例文と訳など)

    答え

    • trốn đi, lẻn đi

    解説

  • 32

    baseball court

    補足(例文と訳など)

    答え

    • sân bóng chày

    解説

  • 33

    furious

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (adj) giận giữ, điên tiết

    解説

  • 34

    evade

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (v) trốn tránh

    解説

  • 35

    disobedience

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (n) sự không vâng lời, không tuân lệnh

    解説

  • 36

    converge

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (v) cùng kéo về

    解説

  • 37

    humiliate

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (v) làm nhục, làm bẽ mặt

    解説

  • 38

    backfire

    補足(例文と訳など)

    答え

    • phản tác dụng

    解説

  • 39

    cash in on sth

    補足(例文と訳など)

    答え

    • lợi dụng (để kiếm lời)

    解説

  • 40

    wear a cast

    補足(例文と訳など)

    答え

    • bó bột

    解説

  • 41

    a bunch of + Ns

    補足(例文と訳など)

    答え

    • a lot of

    解説

  • 42

    gauze

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (n) băng gạc

    解説

  • 43

    gimmick

    補足(例文と訳など)

    答え

    • mánh lới thu hút sự chú ý của người khác

    解説

  • 44

    assembly

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (n) cuộc họp/buổi họp

    解説

  • 45

    patrol

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (n) sự tuàn tra

    解説

  • 46

    kindergartner

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (n) trẻ mẫu giáo

    解説

  • 47

    diaper

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (n) tã lót

    解説

  • 48

    pathetic

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (adj) cảm động, lâm li, thống thiết

    解説

  • 49

    snow shovel

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (n) Cái xẻng xúc tuyết

    解説

  • 50

    (n) meet

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (n) cuộc thi đấu

    解説

  • 51

    hypothermia

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (y học) hạ thân nhiệt

    解説

  • 52

    get ahold of sth

    補足(例文と訳など)

    答え

    • phát hiện ra điều gì đó

    解説

  • 53

    umpire

    補足(例文と訳など)

    答え

    • trọng tài

    解説

  • 54

    get in a pinch

    補足(例文と訳など)

    答え

    • rơi vào tình cảnh gay go/túng quẫn

    解説

  • 55

    bail out

    補足(例文と訳など)

    答え

    • giải cứu

    解説

  • 56

    decent

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (adj) (thông tục) tốt/tử tế

    解説

  • 57

    lame

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (adj) nhàm chán

    解説

  • 58

    irritating

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (adj) làm phát cáu

    解説

  • 59

    civil manner

    補足(例文と訳など)

    答え

    • thái độ/hành động lịch sự

    解説

  • 60

    settle

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (v) giải quyết (sự bất hoà...)

    解説

  • 61

    spill

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (v) sự làm tràn ra, đổ ra

    解説

  • 62

    decency

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (n) sự lịch sự, lễ phép

    解説

  • 63

    crucial

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (adj) cốt yếu, chủ yếu

    解説

  • 64

    brownie

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (US) bánh hạnh nhân

    解説

  • 65

    pacifier

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (US) núm vú giả

    解説

  • 66

    cranky

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (adj) kỳ quặc lập dị

    解説

  • 67

    furnace

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (n) lò sưởi (US)

    解説

  • 68

    bathrobe

    補足(例文と訳など)

    答え

    • áo choàng tắm

    解説

  • 69

    closet

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (US) tủ để đồ

    解説

  • 70

    make the most of

    補足(例文と訳など)

    答え

    • make sth appear as good as possible/use great advantages/take advantages of something because it may not last long

    解説

  • 71

    mirage

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (n) ảo ảnh

    解説

  • 72

    to seek shelter

    補足(例文と訳など)

    答え

    • tìm nơi ẩn náu

    解説

  • 73

    sub-zero temperature

    補足(例文と訳など)

    答え

    • Nhiệt độ dưới 0

    解説

  • 74

    blanketed

    補足(例文と訳など)

    答え

    • bị bao trùm/bao phủ

    解説

  • 75

    to be steamed at

    補足(例文と訳など)

    答え

    • nổi xung lên(cáu giận điên lên) với ai đó

    解説

  • 76

    wacky

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (adj) lập dị

    解説

  • 77

    weasel out of

    補足(例文と訳など)

    答え

    • lẩn tránh

    解説

  • 78

    bachelor

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (n) độc thân, chưa có vợ

    解説

  • 79

    scrape together

    補足(例文と訳など)

    答え

    • cóp nhặt, dành dụm

    解説

  • 80

    hygiene

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (n) vệ sinh

    解説

  • 81

    chaperone

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (n) người đi kèm (dạ hội)

    解説

  • 82

    auditorium

    補足(例文と訳など)

    答え

    • thính phòng

    解説

  • 83

    out of touch

    補足(例文と訳など)

    答え

    • không còn phù hợp/không còn liên quan

    解説

  • 84

    not to move a muscle

    補足(例文と訳など)

    答え

    • không động đậy

    解説

  • 85

    flunk

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (v) trượt, bị cho điểm kém trong kì thi

    解説

  • 86

    lump

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (v) tụ tập, giống gather

    解説

  • 87

    witty

    補足(例文と訳など)

    答え

    • hóm hỉnh, dí dỏm

    解説

  • 88

    write in cursive

    補足(例文と訳など)

    答え

    • viết tay

    解説

  • 89

    rip it open

    補足(例文と訳など)

    答え

    • xé toạc ra

    解説

  • 90

    state of the art

    補足(例文と訳など)

    • The Physics Department has state of the art facilities

    答え

    • Thiết bị tối tân

    解説

    using the most modern and advanced techniques or methods

  • 91

    endurance

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (n) sự dẻo dai

    解説

    (v) endure: to deal or experience with something painful or unplesant

  • 92

    appealing

    補足(例文と訳など)

    • The large salary made their offer even more appealing to him

    答え

    • (adj) thu hút, hấp dẫn (~ interesting)

    解説

    nghĩa khác nữa là thể hiện mong muốn người khác giúp hoặc thể hiện rằng mình đang cần cảm thông a appealing look. The dog looked at her appealingly

  • 93

    synthesis

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (n) sự tổng hợp

    解説

  • 94

    deficit

    補足(例文と訳など)

    • to make up a deficit (bù lại số tiền thiếu hụt)

    答え

    • (n) số tiền thiếu hụt (tài chính)

    解説

  • 95

    surplus

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (n) sự dư thừa

    解説

  • 96

    debris

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (n) mảnh vỡ, mảnh vụn

    解説

    pronounce: /debri:/

  • 97

    commodity

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (n) (kinh tế) hàng hóa

    解説

    pronounce: /kə'mɔditi/

  • 98

    kindle

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (v) nhóm lửa = to start a fire

    解説

    pronounce: /'kindl/

  • 99

    jury

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (n) hội đồng xét xử, bồi thẩm đoàn

    解説

  • 100

    convict

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (n) người bị kết án (v) kết án, kết tội

    解説

  • 101

    parole

    補足(例文と訳など)

    答え

    • án treo

    解説

  • 102

    migrant

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (n) người di trú

    解説

  • 103

    shipwreck

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (n) tai nạn đắm tàu

    解説

    /'ʃiprek/

  • 104

    fridgid

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (adj) băng giá, lạnh lẽo

    解説

    /'fridʤid/

  • 105

    rickety

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (adj) ọp ẹp, không chắc chắn

    解説

    /'rikiti/

  • 106

    voyage

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (n) cuộc du lịch/chuyến đi dài bằng đường biển

    解説

    /'vɔiiʤ/

  • 107

    media outlets

    補足(例文と訳など)

    答え

    • các phương tiện truyền thông

    解説

  • 108

    drone

    補足(例文と訳など)

    答え

    • máy bay không người lái

    解説

  • 109

    imperfect

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (adj) không hoàn hảo

    解説

  • 110

    hostage

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (n) con tin

    解説

  • 111

    avalanche

    補足(例文と訳など)

    答え

    • lở tuyết

    解説

  • 112

    coherence

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (n) sự mạch lạc, chặt chẽ

    解説

  • 113

    riot

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (n) bạo động, cuộc nổi loạn

    解説

  • 114

    racial

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (adj) chủng tộc, thuộc về chubgr tộc

    解説

  • 115

    loot

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (v, n) cướp bóc

    解説

  • 116

    engulf

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (v) vùi lấp, bao trùm

    解説

  • 117

    prosecutor

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (n) công tố viên

    解説

  • 118

    homicide

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (n) tội giết người

    解説

  • 119

    justice

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (n) sự công bằng

    解説

  • 120

    lieutenant

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (n) trung úy

    解説

  • 121

    sergeant

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (n) trung sĩ

    解説

  • 122

    classy

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (adj) cao cấp, thượng hạng

    解説

  • 123

    inception

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (n) sự khởi đầu

    解説

  • 124

    stunning

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (adj) lộng lẫy làm sững sờ

    解説

  • 125

    contradiction

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (n) điều mâu thuẫn, trái ngược

    解説

  • 126

    procrastination

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (n) sư trì hoãn

    解説

  • 127

    rational

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (adj) hợp lý, có lý trí

    解説

  • 128

    foreign body

    補足(例文と訳など)

    答え

    • dị vật ~ in the eyes

    解説

  • 129

    remedy

    補足(例文と訳など)

    答え

    • phương thuốc cứu chữa

    解説

  • 130

    destructive

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (adj) tính hủy diệt, phá hủy

    解説

    /dis'trʌktiv/

  • 131

    appeal

    補足(例文と訳など)

    • He plans to appeal the decision

    答え

    • (v) chống lại

    解説

    /ə'pi:l/

  • 132

    hilarious

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (adj) vui nhộn, hài hước (hơi lố bịch)

    解説

    /hi'leəriəs/

  • 133

    disgust

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (v) ghê tởm

    解説

    /dis'gʌst/

  • 134

    resettle

    補足(例文と訳など)

    答え

    • (v) tái định cư

    解説

56667

セットの学習コンテンツ

公開初月で
60,000
ダウン
ロード!

無料アプリはこちら!

英単語をウェブサイト
からzuknowに簡単登録

覚えたい単語を選択するだけ!
簡単にzuknowに登録することが
できます

Get the free Chrome Extension

トップ